lignite
danh từ giống đực (m)
/li.ɲit/ giọng máy của trình duyệt
lignite nghĩa là than nâu.
Nghĩa của lignite
Danh từ · giống đực
- Than nâu, linhit.
Dạng từ của lignite
Đi với mạo từ: un lignite · le lignite
| Số nhiều | lignites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lignite (type of coal)
Câu hỏi thường gặp
lignite nghĩa là gì?
lignite (danh từ) nghĩa là than nâu.
lignite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lignite (giọng Pháp chuẩn): /li.ɲit/.
lignite là giống đực hay giống cái?
lignite là danh từ giống đực (dùng với un, le).