parenté
parenté nghĩa là quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc, bà con họ hàng.
Nghĩa của parenté
Danh từ · giống cái
- Quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc.
- Parenté directequan hệ thân thuộc trực hệ
- Parenté linguistiquequan hệ ngôn ngữ thân thuộc
- Bà con họ hàng.
Dạng từ của parenté
Đi với mạo từ: une parenté · la parenté
| Số nhiều | parentés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kinship; relatives, kin
Câu hỏi thường gặp
parenté nghĩa là gì?
parenté (danh từ) nghĩa là quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc, bà con họ hàng.
parenté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parenté (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.te/.
parenté là giống đực hay giống cái?
parenté là danh từ giống cái (dùng với une, la).