TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parenté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ʁɑ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

parenté nghĩa là quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc, bà con họ hàng.

Nghĩa của parenté

Danh từ · giống cái

  1. Quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc.
    • Parenté directequan hệ thân thuộc trực hệ
    • Parenté linguistiquequan hệ ngôn ngữ thân thuộc
  2. Bà con họ hàng.

Dạng từ của parenté

Đi với mạo từ: une parenté · la parenté

Số nhiềuparentés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kinship; relatives, kin

Câu hỏi thường gặp

parenté nghĩa là gì?

parenté (danh từ) nghĩa là quan hệ họ hàng, quan hệ thân thuộc, bà con họ hàng.

parenté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parenté (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.te/.

parenté là giống đực hay giống cái?

parenté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.