parentéral
/pa.ʁɑ̃.te.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
parentéral nghĩa là ngoài đường tiêu hóa.
Nghĩa của parentéral
Tính từ
- Y học Ngoài đường tiêu hóa.
- Introduction parentéralesự cho thuốc ngoài đường tiêu hóa
Dạng từ của parentéral
| Số nhiều | parentéraux |
| Giống cái | parentérale |
| Giống cái số nhiều | parentérales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ parenteral
Câu hỏi thường gặp
parentéral nghĩa là gì?
parentéral (tính từ) nghĩa là ngoài đường tiêu hóa.
parentéral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của parentéral (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.te.ʁal/.