TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parenthèse

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɑ̃.tɛz/ giọng máy của trình duyệt

parenthèse nghĩa là ngoặc đơn, lời trong ngoặc đơn.

Nghĩa của parenthèse

Danh từ · giống cái

  1. Ngoặc đơn.
    • Mettre entre parenthèsesđể trong ngoặc đơn
  2. Lời trong ngoặc đơn.
    • entre parenthèses, par parenthèsenhân tiện, tiện thể
    • ouvrir une parenthèsenói ngoài, nói thêm

Dạng từ của parenthèse

Đi với mạo từ: une parenthèse · la parenthèse

Số nhiềuparenthèses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parenthesis, digression; Either of a pair of round brackets

Câu hỏi thường gặp

parenthèse nghĩa là gì?

parenthèse (danh từ) nghĩa là ngoặc đơn, lời trong ngoặc đơn.

parenthèse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parenthèse (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.tɛz/.

parenthèse là giống đực hay giống cái?

parenthèse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.