TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

parentales

danh từ giống cái (f)
/pa.ʁɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

parentales nghĩa là ngày giỗ.

Nghĩa của parentales

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều (sử học) ngày giỗ.

Dạng từ của parentales

Đi với mạo từ: une parentales · la parentales

Câu hỏi thường gặp

parentales nghĩa là gì?

parentales (danh từ) nghĩa là ngày giỗ.

parentales phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của parentales (giọng Pháp chuẩn): /pa.ʁɑ̃.tal/.

parentales là giống đực hay giống cái?

parentales là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.