TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talonnage

danh từ giống đực (m)
/ta.lɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

talonnage nghĩa là sự đá gót về.

Nghĩa của talonnage

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự đá gót về.
  2. Hàng hải Sự chạm đít xuống đáy.

Dạng từ của talonnage

Đi với mạo từ: un talonnage · le talonnage

Số nhiềutalonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tailgating; backheeling; hooking

Câu hỏi thường gặp

talonnage nghĩa là gì?

talonnage (danh từ) nghĩa là sự đá gót về.

talonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talonnage (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɔ.naʒ/.

talonnage là giống đực hay giống cái?

talonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.