talonnage
danh từ giống đực (m)
/ta.lɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
talonnage nghĩa là sự đá gót về.
Nghĩa của talonnage
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự đá gót về.
- Hàng hải Sự chạm đít xuống đáy.
Dạng từ của talonnage
Đi với mạo từ: un talonnage · le talonnage
| Số nhiều | talonnages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tailgating; backheeling; hooking
Câu hỏi thường gặp
talonnage nghĩa là gì?
talonnage (danh từ) nghĩa là sự đá gót về.
talonnage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talonnage (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɔ.naʒ/.
talonnage là giống đực hay giống cái?
talonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).