TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tirelire

danh từ giống cái (f)
/tiʁ.liʁ/ giọng máy của trình duyệt

tirelire nghĩa là ống tiền, dạ dày.

Nghĩa của tirelire

Danh từ · giống cái

  1. Ống tiền.
  2. Thông tục Dạ dày.
    • Se coller un litre dans la tireliretống một lít vào dạ dày
  3. Thông tục Đầu.
    • Avoir reçu un coup sur la tirelirebị đánh một cái vào đầu

Dạng từ của tirelire

Đi với mạo từ: une tirelire · la tirelire

Số nhiềutirelires

Cụm từ, thành ngữ với tirelire

  • avoir un cafard dans la tirelire — điên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piggy bank; head; gash, vulva

Câu hỏi thường gặp

tirelire nghĩa là gì?

tirelire (danh từ) nghĩa là ống tiền, dạ dày.

tirelire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tirelire (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.liʁ/.

tirelire là giống đực hay giống cái?

tirelire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.