Dây niền (của thợ giày để giữ chặt giày trên đầu gối mà khâu).
Dạng từ của tire-pied
Đi với mạo từ: un tire-pied · le tire-pied
Câu hỏi thường gặp
tire-pied nghĩa là gì?
tire-pied (danh từ) nghĩa là dây niền.
tire-pied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tire-pied (giọng Pháp chuẩn): /tiʁpje/.
tire-pied là giống đực hay giống cái?
tire-pied là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.