TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tire-ligne

danh từ giống đực (m)
/tiʁ.liɲ/ giọng máy của trình duyệt

tire-ligne nghĩa là bút mỏ vịt, bút ke.

Nghĩa của tire-ligne

Danh từ · giống đực

  1. Bút mỏ vịt, bút ke.

Dạng từ của tire-ligne

Đi với mạo từ: un tire-ligne · le tire-ligne

Số nhiềutire-lignes

Câu hỏi thường gặp

tire-ligne nghĩa là gì?

tire-ligne (danh từ) nghĩa là bút mỏ vịt, bút ke.

tire-ligne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tire-ligne (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.liɲ/.

tire-ligne là giống đực hay giống cái?

tire-ligne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.