TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tire-lait

danh từ giống đực (m)
/tiʁ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

tire-lait nghĩa là bầu hút sữa.

Nghĩa của tire-lait

Danh từ · giống đực

  1. Bầu hút sữa (ở vú người mẹ).

Dạng từ của tire-lait

Đi với mạo từ: un tire-lait · le tire-lait

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ breast pump

Câu hỏi thường gặp

tire-lait nghĩa là gì?

tire-lait (danh từ) nghĩa là bầu hút sữa.

tire-lait phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tire-lait (giọng Pháp chuẩn): /tiʁ.lɛ/.

tire-lait là giống đực hay giống cái?

tire-lait là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.