capitule
danh từ giống đực (m)
/ka.pi.tyl/ giọng máy của trình duyệt
capitule nghĩa là đầu.
Nghĩa của capitule
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Đầu (kiểu cụm hoa).
Dạng từ của capitule
Đi với mạo từ: un capitule · le capitule
| Số nhiều | capitules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitule
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chapter (reading at canonical hour); capitulum, flower head
Câu hỏi thường gặp
capitule nghĩa là gì?
capitule (danh từ) nghĩa là đầu.
capitule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitule (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tyl/.
capitule là giống đực hay giống cái?
capitule là danh từ giống đực (dùng với un, le).