TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitule

danh từ giống đực (m)
/ka.pi.tyl/ giọng máy của trình duyệt

capitule nghĩa là đầu.

Nghĩa của capitule

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Đầu (kiểu cụm hoa).

Dạng từ của capitule

Đi với mạo từ: un capitule · le capitule

Số nhiềucapitules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitule

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chapter (reading at canonical hour); capitulum, flower head

Câu hỏi thường gặp

capitule nghĩa là gì?

capitule (danh từ) nghĩa là đầu.

capitule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitule (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.tyl/.

capitule là giống đực hay giống cái?

capitule là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.