TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitulation

danh từ giống cái (f)
/ka.pi.ty.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

capitulation nghĩa là hàng ước.

Nghĩa của capitulation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đầu hàng (nghĩa đen) nghĩa bóng.
    • Capitulation sans conditionssự đầu hàng không điều kiện
  2. Hàng ước.
    • capitulation de consciencesự thỏa hiệp với lương tâm

Dạng từ của capitulation

Đi với mạo từ: une capitulation · la capitulation

Số nhiềucapitulations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitulation

Đồng nghĩa

Họ từ của capitulation

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treaty, convention; especially a treaty regarding the rights of nationals of one party with respect to the government of the other party; surrender, capitulation (act of capitulating or surrendering to an enemy upon stipulated terms)

Câu hỏi thường gặp

capitulation nghĩa là gì?

capitulation (danh từ) nghĩa là hàng ước.

capitulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitulation (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ty.la.sjɔ̃/.

capitulation là giống đực hay giống cái?

capitulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.