TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

reddition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

reddition nghĩa là sự đầu hàng, sự trình sổ sách.

Nghĩa của reddition

Danh từ · giống cái

  1. Sự đầu hàng.
  2. Luật học, pháp lý Sự trình sổ sách (để kiểm tra việc quản lý một tài sản).

Dạng từ của reddition

Đi với mạo từ: une reddition · la reddition

Số nhiềuredditions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verbal noun of rendre; reimbursement; surrender, capitulation

Câu hỏi thường gặp

reddition nghĩa là gì?

reddition (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng, sự trình sổ sách.

reddition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của reddition (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.di.sjɔ̃/.

reddition là giống đực hay giống cái?

reddition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.