reddition
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ.di.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
reddition nghĩa là sự đầu hàng, sự trình sổ sách.
Nghĩa của reddition
Danh từ · giống cái
- Sự đầu hàng.
- Luật học, pháp lý Sự trình sổ sách (để kiểm tra việc quản lý một tài sản).
Dạng từ của reddition
Đi với mạo từ: une reddition · la reddition
| Số nhiều | redditions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verbal noun of rendre; reimbursement; surrender, capitulation
Câu hỏi thường gặp
reddition nghĩa là gì?
reddition (danh từ) nghĩa là sự đầu hàng, sự trình sổ sách.
reddition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của reddition (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.di.sjɔ̃/.
reddition là giống đực hay giống cái?
reddition là danh từ giống cái (dùng với une, la).