TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

redan

danh từ giống đực (m)
/ʁə.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

redan nghĩa là góc chia, bậc.

Nghĩa của redan

Danh từ · giống đực

  1. Góc chia (của công sự).
  2. Xây dựng Bậc (ở trên một bức tường xây trên đất dốc).
  3. Kiến trúc Đường cắt hình răng (cũng redent).

Dạng từ của redan

Đi với mạo từ: un redan · le redan

Câu hỏi thường gặp

redan nghĩa là gì?

redan (danh từ) nghĩa là góc chia, bậc.

redan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của redan (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.dɑ̃/.

redan là giống đực hay giống cái?

redan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.