TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recéder

/ʁə.se.de/ giọng máy của trình duyệt

recéder nghĩa là lại nhường lại, lại để lại, lại chịu theo.

Nghĩa của recéder

Ngoại động từ

  1. Lại nhường lại, lại để lại (vật gì).

Nội động từ

  1. Lại chịu theo (điều gì).

Câu hỏi thường gặp

recéder nghĩa là gì?

recéder (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là lại nhường lại, lại để lại, lại chịu theo.

recéder phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recéder (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.se.de/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.