TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

recès

danh từ giống đực (m)
/ʁə.sɛ/ giọng máy của trình duyệt

recès nghĩa là Như recez.

Nghĩa của recès

Danh từ · giống đực

  1. Như recez.

Dạng từ của recès

Đi với mạo từ: un recès · le recès

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ recess

Câu hỏi thường gặp

recès nghĩa là gì?

recès (danh từ) nghĩa là Như recez.

recès phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của recès (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.sɛ/.

recès là giống đực hay giống cái?

recès là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.