capitulard
danh từ giống đực (m)
/ka.pi.ty.laʁ/ giọng máy của trình duyệt
capitulard nghĩa là kẻ đầu hàng, kẻ hèn nhát.
Nghĩa của capitulard
Danh từ · giống đực
- Kẻ (chủ trương) đầu hàng; kẻ hèn nhát.
Dạng từ của capitulard
Đi với mạo từ: un capitulard · le capitulard
| Số nhiều | capitulards |
| Giống cái | capitularde |
| Giống cái số nhiều | capitulardes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitulard
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surrenderer, quitter
- Tính từ defeatist
Câu hỏi thường gặp
capitulard nghĩa là gì?
capitulard (danh từ) nghĩa là kẻ đầu hàng, kẻ hèn nhát.
capitulard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitulard (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ty.laʁ/.
capitulard là giống đực hay giống cái?
capitulard là danh từ giống đực (dùng với un, le).