TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitulard

danh từ giống đực (m)
/ka.pi.ty.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

capitulard nghĩa là kẻ đầu hàng, kẻ hèn nhát.

Nghĩa của capitulard

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ (chủ trương) đầu hàng; kẻ hèn nhát.

Dạng từ của capitulard

Đi với mạo từ: un capitulard · le capitulard

Số nhiềucapitulards
Giống cáicapitularde
Giống cái số nhiềucapitulardes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với capitulard

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surrenderer, quitter
  • Tính từ defeatist

Câu hỏi thường gặp

capitulard nghĩa là gì?

capitulard (danh từ) nghĩa là kẻ đầu hàng, kẻ hèn nhát.

capitulard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitulard (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ty.laʁ/.

capitulard là giống đực hay giống cái?

capitulard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.