capitulaire
/ka.pi.ty.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
capitulaire nghĩa là Thuộc hội đồng thầy tu.
Nghĩa của capitulaire
Tính từ
- Thuộc hội đồng thầy tu.
- Assemblée capitulairehội nghị thầy tu
Dạng từ của capitulaire
| Số nhiều | capitulaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ capitular
Câu hỏi thường gặp
capitulaire nghĩa là gì?
capitulaire (tính từ) nghĩa là Thuộc hội đồng thầy tu.
capitulaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của capitulaire (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ty.lɛʁ/.