TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

capitulaire

/ka.pi.ty.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

capitulaire nghĩa là Thuộc hội đồng thầy tu.

Nghĩa của capitulaire

Tính từ

  1. Thuộc hội đồng thầy tu.
    • Assemblée capitulairehội nghị thầy tu

Dạng từ của capitulaire

Số nhiềucapitulaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ capitular

Câu hỏi thường gặp

capitulaire nghĩa là gì?

capitulaire (tính từ) nghĩa là Thuộc hội đồng thầy tu.

capitulaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của capitulaire (giọng Pháp chuẩn): /ka.pi.ty.lɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.