TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bec

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɛk/ giọng máy của trình duyệt

bec nghĩa là mỏ, mồm, miệng.

Nghĩa của bec

Danh từ · giống đực

  1. Mỏ.
    • Bec d'oiseaumỏ chim
    • Bec du sphénoïde(giải phẫu) mỏ xương bướm
  2. Thông tục Mồm, miệng.
    • Ouvrir le becmở mồm
    • Clore (clouer) le bec à quelqu'unkhóa miệng ai lại
  3. Đầu, mũi.
    • Le bec d'une plumeđầu ngòi bút
    • Bec de sellemũi yên xe
    • Bec de terre qui s'avance dans la mer(địa lý; địa chất) mũi đất nhô ra biển
  4. Âm nhạc Miệng (kèn).

Dạng từ của bec

Đi với mạo từ: un bec · le bec

Số nhiềubecs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bec

Đồng nghĩa

Họ từ của bec

Cụm từ, thành ngữ với bec

  • avoir bec et ongles — có đủ sức tự vệ và tấn công
  • bec à gaz — mỏ ga
  • bec de gaz — đèn ga (thắp sáng đường phố)
  • bon bec — người ba hoa
  • coup de bec — lời châm chọc
  • en bec d'aigle — quặm, khoằm
  • fin bec; bec fin — người sành ăn
  • prise de bec — xem prise
  • tomber sur un bec — gặp trở ngại bất ngờ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beak, bill (of a bird); mouthpiece; fipple; mouth; kiss

Câu hỏi thường gặp

bec nghĩa là gì?

bec (danh từ) nghĩa là mỏ, mồm, miệng.

bec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bec (giọng Pháp chuẩn): /bɛk/.

bec là giống đực hay giống cái?

bec là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.