TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bec-de-lièvre

danh từ giống đực (m)
/bɛk.də.ljɛvʁ/ giọng máy của trình duyệt

bec-de-lièvre nghĩa là tật sứt môi.

Nghĩa của bec-de-lièvre

Danh từ · giống đực

  1. Tật sứt môi.

Dạng từ của bec-de-lièvre

Đi với mạo từ: un bec-de-lièvre · le bec-de-lièvre

Số nhiềubecs-de-lièvre
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleft lip; harelip

Câu hỏi thường gặp

bec-de-lièvre nghĩa là gì?

bec-de-lièvre (danh từ) nghĩa là tật sứt môi.

bec-de-lièvre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bec-de-lièvre (giọng Pháp chuẩn): /bɛk.də.ljɛvʁ/.

bec-de-lièvre là giống đực hay giống cái?

bec-de-lièvre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.