TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beaux-parents

danh từ giống đực (m)
/bo.pa.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

beaux-parents nghĩa là bố mẹ vợ, bố mẹ chồng.

Nghĩa của beaux-parents

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Bố mẹ vợ, bố mẹ chồng, ông bà nhạc

Dạng từ của beaux-parents

Đi với mạo từ: un beaux-parents · le beaux-parents

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ in-laws, parents-in-law

Câu hỏi thường gặp

beaux-parents nghĩa là gì?

beaux-parents (danh từ) nghĩa là bố mẹ vợ, bố mẹ chồng.

beaux-parents phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beaux-parents (giọng Pháp chuẩn): /bo.pa.ʁɑ̃/.

beaux-parents là giống đực hay giống cái?

beaux-parents là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.