TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beaux-arts

danh từ giống đực (m)
/bɔ.aʁ/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /bo.z‿aʁ/

beaux-arts nghĩa là mỹ thuật.

Nghĩa của beaux-arts

Danh từ · giống đực

  1. Số nhiều Mỹ thuật.

Dạng từ của beaux-arts

Đi với mạo từ: un beaux-arts · le beaux-arts

Câu ví dụ với beaux-arts

  • Les beaux-arts étaient florissants en Italie au 15e siècle. Mỹ thuật phát triển mạnh ở Ý vào thế kỷ 15.Tatoeba #391019

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the fine arts

Câu hỏi thường gặp

beaux-arts nghĩa là gì?

beaux-arts (danh từ) nghĩa là mỹ thuật.

beaux-arts phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beaux-arts (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.aʁ/.

beaux-arts là giống đực hay giống cái?

beaux-arts là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.