béquille
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.kij/ giọng máy của trình duyệt
béquille nghĩa là cái nạng, cái chống.
Nghĩa của béquille
Danh từ · giống cái
- Cái nạng.
- Cái chống (xe đạp, mô tô).
- Cái nắm (để vặn ổ khóa).
- Hàng hải Cọc chống (thuyền mắc cạn).
- Nghĩa bóng Chỗ dựa.
- Les béquilles du raisonnementchỗ dựa của lập luận
Dạng từ của béquille
Đi với mạo từ: une béquille · la béquille
| Số nhiều | béquilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kickstand; crutch (device to assist in motion as a cane)
Câu hỏi thường gặp
béquille nghĩa là gì?
béquille (danh từ) nghĩa là cái nạng, cái chống.
béquille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béquille (giọng Pháp chuẩn): /be.kij/.
béquille là giống đực hay giống cái?
béquille là danh từ giống cái (dùng với une, la).