TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béquille

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/be.kij/ giọng máy của trình duyệt

béquille nghĩa là cái nạng, cái chống.

Nghĩa của béquille

Danh từ · giống cái

  1. Cái nạng.
  2. Cái chống (xe đạp, mô tô).
  3. Cái nắm (để vặn ổ khóa).
  4. Hàng hải Cọc chống (thuyền mắc cạn).
  5. Nghĩa bóng Chỗ dựa.
    • Les béquilles du raisonnementchỗ dựa của lập luận

Dạng từ của béquille

Đi với mạo từ: une béquille · la béquille

Số nhiềubéquilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ kickstand; crutch (device to assist in motion as a cane)

Câu hỏi thường gặp

béquille nghĩa là gì?

béquille (danh từ) nghĩa là cái nạng, cái chống.

béquille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béquille (giọng Pháp chuẩn): /be.kij/.

béquille là giống đực hay giống cái?

béquille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.