TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béquillard

/be.ki.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

béquillard nghĩa là đi nạng, người đi nạng.

Nghĩa của béquillard

Tính từ

  1. Thân mật Đi (bằng) nạng.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Người đi (bằng) nạng.
    • syndrome des béquillards(y học) hội chứng chống nạng

Dạng từ của béquillard

Số nhiềubéquillards
Giống cáibéquillarde
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who walks with the aid of a crutch (or crutches)

Câu hỏi thường gặp

béquillard nghĩa là gì?

béquillard (tính từ, danh từ) nghĩa là đi nạng, người đi nạng.

béquillard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béquillard (giọng Pháp chuẩn): /be.ki.jaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.