béquillard
/be.ki.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
béquillard nghĩa là đi nạng, người đi nạng.
Nghĩa của béquillard
Tính từ
- Thân mật Đi (bằng) nạng.
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Người đi (bằng) nạng.
- syndrome des béquillards(y học) hội chứng chống nạng
Dạng từ của béquillard
| Số nhiều | béquillards |
| Giống cái | béquillarde |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who walks with the aid of a crutch (or crutches)
Câu hỏi thường gặp
béquillard nghĩa là gì?
béquillard (tính từ, danh từ) nghĩa là đi nạng, người đi nạng.
béquillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của béquillard (giọng Pháp chuẩn): /be.ki.jaʁ/.