TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bec-croisé

danh từ giống đực (m)
/bɛk.kʁwa.ze/ giọng máy của trình duyệt

bec-croisé nghĩa là chim mỏ chéo.

Nghĩa của bec-croisé

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim mỏ chéo.

Dạng từ của bec-croisé

Đi với mạo từ: un bec-croisé · le bec-croisé

Số nhiềubecs-croisés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crossbill

Câu hỏi thường gặp

bec-croisé nghĩa là gì?

bec-croisé (danh từ) nghĩa là chim mỏ chéo.

bec-croisé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bec-croisé (giọng Pháp chuẩn): /bɛk.kʁwa.ze/.

bec-croisé là giống đực hay giống cái?

bec-croisé là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.