TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

crâne

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kʁan/ giọng máy của trình duyệt

crâne nghĩa là sọ, đầu, cũ bạo dạn, hiên ngang.

Nghĩa của crâne

Danh từ · giống đực

  1. Sọ.
  2. Đầu.
  3. Bóng đầu óc.
    • Avoir le crâne étroitđầu óc hẹp hòi

Tính từ

  1. Cũ bạo dạn; hiên ngang.
    • Air crânevẻ hiên ngang

Dạng từ của crâne

Đi với mạo từ: un crâne · le crâne

Số nhiềucrânes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crâne

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với crâne

  • bourrer le crâne — (thân mật) nhồi sọ
  • une tempête sous un crâne — xem tempête

Câu ví dụ với crâne

  • J’ai mal au crâne. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129590
  • Je me suis levé avec un mal de crâne ce matin. Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7550529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skull, cranium
  • Tính từ gallant

Câu hỏi thường gặp

crâne nghĩa là gì?

crâne (danh từ, tính từ) nghĩa là sọ, đầu, cũ bạo dạn, hiên ngang.

crâne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của crâne (giọng Pháp chuẩn): /kʁan/.

crâne là giống đực hay giống cái?

crâne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.