crâne
crâne nghĩa là sọ, đầu, cũ bạo dạn, hiên ngang.
Nghĩa của crâne
Danh từ · giống đực
- Sọ.
- Đầu.
- Bóng đầu óc.
- Avoir le crâne étroitđầu óc hẹp hòi
Tính từ
- Cũ bạo dạn; hiên ngang.
- Air crânevẻ hiên ngang
Dạng từ của crâne
Đi với mạo từ: un crâne · le crâne
| Số nhiều | crânes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với crâne
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với crâne
- bourrer le crâne — (thân mật) nhồi sọ
- une tempête sous un crâne — xem tempête
Câu ví dụ với crâne
- J’ai mal au crâne. Tôi bị đau đầu (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #129590
- Je me suis levé avec un mal de crâne ce matin. Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7550529
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skull, cranium
- Tính từ gallant
Câu hỏi thường gặp
crâne nghĩa là gì?
crâne (danh từ, tính từ) nghĩa là sọ, đầu, cũ bạo dạn, hiên ngang.
crâne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crâne (giọng Pháp chuẩn): /kʁan/.
crâne là giống đực hay giống cái?
crâne là danh từ giống đực (dùng với un, le).