TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cryptographie

danh từ giống cái (f)
/kʁip.tɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

cryptographie nghĩa là Lối viết bằng mật ước.

Nghĩa của cryptographie

Danh từ · giống cái

  1. Lối viết bằng mật ước.

Dạng từ của cryptographie

Đi với mạo từ: une cryptographie · la cryptographie

Số nhiềucryptographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cryptography (discipline concerned with communication security)

Câu hỏi thường gặp

cryptographie nghĩa là gì?

cryptographie (danh từ) nghĩa là Lối viết bằng mật ước.

cryptographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cryptographie (giọng Pháp chuẩn): /kʁip.tɔ.ɡʁa.fi/.

cryptographie là giống đực hay giống cái?

cryptographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.