tempête
tempête nghĩa là trận bão.
Nghĩa của tempête
Danh từ · giống cái
- Trận bão.
- Tempête de neigetrận bão tuyết
- Nghĩa bóng Cơn phong ba bão táp.
- Une tempête sous un crânecơn phong ba trong tâm trí
- Tempête révolutionnairebão táp cách mạng
- S'assurer un port dans la tempêtetìm được chỗ yên thân trong cơn bão táp
- Cette loi va déchaîner la tempêteđạo luật này sẽ dấy lên phong ba bão táp
- Une tempête intérieurecuộc bão táp trong nội tâm
- Tiếng vang rầm rầm (như có bảo).
- Une tempête d'applaudissementsvỗ tay rầm rầm
Dạng từ của tempête
Đi với mạo từ: une tempête · la tempête
| Số nhiều | tempêtes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tempête
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với tempête
- doubler le cap des tempêtes — quá tuổi dục tình; thoát cảnh nguy nan
- qui sème le vent récolte la tempête — xem récolter
Câu ví dụ với tempête
- Il s'agit d'une tempête géante. Nó là một cơn bão khủng khiếp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1966993
- Le tonnerre indique qu'une tempête est près. Sấm chớp là dấu hiệu cho thấy rằng một cơn bão sắp tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #394712
- Il va y avoir une tempête. Trời có vẻ sắp bão rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1347301
- À cause de la tempête, ils sont arrivés en retard. Vì cơn bão nên họ đã tới trễ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #135567
- À cause de la tempête, nous n'avions pas d'autre choix que de rester à la maison. Vì cơn bão nên chúng tôi đành phải ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11979239
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storm, tempest
Câu hỏi thường gặp
tempête nghĩa là gì?
tempête (danh từ) nghĩa là trận bão.
tempête phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tempête (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pɛt/.
tempête là giống đực hay giống cái?
tempête là danh từ giống cái (dùng với une, la).