TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embellie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bɛ.li/ giọng máy của trình duyệt

embellie nghĩa là chỗ quang trời, lúc lặng gió, lúc lặng sóng.

Nghĩa của embellie

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ quang trời (trong lúc thời tiết xấu).
  2. Hàng hải Lúc lặng gió; lúc lặng sóng.

Dạng từ của embellie

Đi với mạo từ: une embellie · l'embellie

Số nhiềuembellies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embellie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a clear spell following rain; upturn

Câu hỏi thường gặp

embellie nghĩa là gì?

embellie (danh từ) nghĩa là chỗ quang trời, lúc lặng gió, lúc lặng sóng.

embellie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embellie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛ.li/.

embellie là giống đực hay giống cái?

embellie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.