embellie
embellie nghĩa là chỗ quang trời, lúc lặng gió, lúc lặng sóng.
Nghĩa của embellie
Danh từ · giống cái
- Chỗ quang trời (trong lúc thời tiết xấu).
- Hàng hải Lúc lặng gió; lúc lặng sóng.
Dạng từ của embellie
Đi với mạo từ: une embellie · l'embellie
| Số nhiều | embellies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embellie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a clear spell following rain; upturn
Câu hỏi thường gặp
embellie nghĩa là gì?
embellie (danh từ) nghĩa là chỗ quang trời, lúc lặng gió, lúc lặng sóng.
embellie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embellie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛ.li/.
embellie là giống đực hay giống cái?
embellie là danh từ giống cái (dùng với une, la).