TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tempétueux

/tɑ̃.pe.tɥø/ giọng máy của trình duyệt

tempétueux nghĩa là sôi động.

Nghĩa của tempétueux

Tính từ

  1. Sôi động.
    • Vie tempétueusecuộc sống sôi động
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Hay có bão gây bão.
    • Mer tempétueusebiển hay có bão
    • Vent tempétueuxgió bão

Dạng từ của tempétueux

Giống cáitempétueuse
Giống cái số nhiềutempétueuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tempétueux

Trái nghĩa

Họ từ của tempétueux

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ tempestuous, stormy; storm-racked; agitated by a storm

Câu hỏi thường gặp

tempétueux nghĩa là gì?

tempétueux (tính từ) nghĩa là sôi động.

tempétueux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tempétueux (giọng Pháp chuẩn): /tɑ̃.pe.tɥø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.