crânement
/kʁan.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
crânement nghĩa là bạo dạn, hiên ngang, rất, tuyệt.
Nghĩa của crânement
Phó từ
- Từ cũ, nghĩa cũ Bạo dạn; hiên ngang.
- Thân mật Rất, tuyệt.
- La mariée est crânement joliecô dâu xinh đẹp
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gallantly; intrepidly
Câu hỏi thường gặp
crânement nghĩa là gì?
crânement (phó từ) nghĩa là bạo dạn, hiên ngang, rất, tuyệt.
crânement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của crânement (giọng Pháp chuẩn): /kʁan.mɑ̃/.