TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyển tiếng Pháp là gì?

"chuyển" trong tiếng Pháp là virer (ngoại động từ), charge (danh từ), convertir (ngoại động từ).

virer Ngoại động từ

/vi.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển (khoản).

  • Virer une somme chuyển một số tiền (sang mục khác)

Xem đầy đủ từ "virer": giống, cách chia, thành ngữ →

charge Danh từ · giống cái

/ʃaʁʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gánh, vác, chuyển...

  • Charge légère gánh nhẹ

Xem đầy đủ từ "charge": giống, cách chia, thành ngữ →

convertir Ngoại động từ

/kɔ̃.vɛʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyển, đổi.

  • Il s'est converti du bouddhisme au christianisme. Anh ấy đã chuyển tôn giáo của mình từ Phật Giáo sang Thiên Chúa Giáo.
  • Convertir sa fortune en espèces chuyển tài sản thành tiền

Xem đầy đủ từ "convertir": giống, cách chia, thành ngữ →

porter Ngoại động từ

/pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đem, chuyển, đưa, đặt...

  • Porter des denrées au marché đem thực phẩm đi chợ
  • Porter un verre à ses lèvres đưa cốc lên môi

Xem đầy đủ từ "porter": giống, cách chia, thành ngữ →

déménager

/de.me.na.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

  • J'ai déménagé. Tôi di chuyển.
  • Ils ont déménagé à Guerouma. Họ đã chuyển tới Guerrouma.

Xem đầy đủ từ "déménager": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển tiếng Pháp là gì?

"chuyển" trong tiếng Pháp là virer (ngoại động từ), charge (danh từ), convertir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.