TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfert

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

transfert nghĩa là sự chuyển, sự dời.

Nghĩa của transfert

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển, sự dời.
    • Transfert de populationssự chuyển dân cư, sự di dân
    • Transfert de carcassessự di chuyển con thịt trong lò mổ
    • Transfert de chaleur/transfert thermiquesự truyền nhiệt, sự chuyển nhiệt
    • Transfert de capitaux d'un pays à un autresự chuyển vốn từ nước này đến nước khác
    • Transfert de masse/transfert de poidssự chuyển khối lượng/sự chuyển trọng lượng
    • Transfert de la capitalesự dời thủ đô, sự thiên đô

Dạng từ của transfert

Đi với mạo từ: un transfert · le transfert

Số nhiềutransferts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transfert

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transfer; transference

Câu hỏi thường gặp

transfert nghĩa là gì?

transfert (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự dời.

transfert phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfert (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fɛʁ/.

transfert là giống đực hay giống cái?

transfert là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.