transfert
/tʁɑ̃s.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
transfert nghĩa là sự chuyển, sự dời.
Nghĩa của transfert
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển, sự dời.
- Transfert de populationssự chuyển dân cư, sự di dân
- Transfert de carcassessự di chuyển con thịt trong lò mổ
- Transfert de chaleur/transfert thermiquesự truyền nhiệt, sự chuyển nhiệt
- Transfert de capitaux d'un pays à un autresự chuyển vốn từ nước này đến nước khác
- Transfert de masse/transfert de poidssự chuyển khối lượng/sự chuyển trọng lượng
- Transfert de la capitalesự dời thủ đô, sự thiên đô
Dạng từ của transfert
Đi với mạo từ: un transfert · le transfert
| Số nhiều | transferts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với transfert
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transfer; transference
Câu hỏi thường gặp
transfert nghĩa là gì?
transfert (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự dời.
transfert phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transfert (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fɛʁ/.
transfert là giống đực hay giống cái?
transfert là danh từ giống đực (dùng với un, le).