TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfigurateur

/tʁɑ̃s.fi.ɡy.ʁat.ʁis/ giọng máy của trình duyệt

transfigurateur nghĩa là Làm thay hình đổi dạng.

Nghĩa của transfigurateur

Tính từ

  1. Văn học Làm thay hình đổi dạng.

Dạng từ của transfigurateur

Số nhiềutransfigurateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transfigurer

Câu hỏi thường gặp

transfigurateur nghĩa là gì?

transfigurateur (tính từ) nghĩa là Làm thay hình đổi dạng.

transfigurateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfigurateur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fi.ɡy.ʁat.ʁis/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.