TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfiguration

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃s.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transfiguration nghĩa là transfiguration sự biến thân.

Nghĩa của transfiguration

Danh từ · giống cái

  1. Sự thay hình đổi dạng.
    • La transfiguration d'une villesự thay hình đổi dạng của một thành phố
  2. Transfiguration (tôn giáo) sự biến thân (của Chúa).
  3. Tôn giáo Lễ biến thân; tranh biến thân.

Dạng từ của transfiguration

Đi với mạo từ: une transfiguration · la transfiguration

Số nhiềutransfigurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transfiguration

Câu hỏi thường gặp

transfiguration nghĩa là gì?

transfiguration (danh từ) nghĩa là transfiguration sự biến thân.

transfiguration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfiguration (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.

transfiguration là giống đực hay giống cái?

transfiguration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.