transfiguration
transfiguration nghĩa là transfiguration sự biến thân.
Nghĩa của transfiguration
Danh từ · giống cái
- Sự thay hình đổi dạng.
- La transfiguration d'une villesự thay hình đổi dạng của một thành phố
- Transfiguration (tôn giáo) sự biến thân (của Chúa).
- Tôn giáo Lễ biến thân; tranh biến thân.
Dạng từ của transfiguration
Đi với mạo từ: une transfiguration · la transfiguration
| Số nhiều | transfigurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transfiguration
Câu hỏi thường gặp
transfiguration nghĩa là gì?
transfiguration (danh từ) nghĩa là transfiguration sự biến thân.
transfiguration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transfiguration (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fi.ɡy.ʁa.sjɔ̃/.
transfiguration là giống đực hay giống cái?
transfiguration là danh từ giống cái (dùng với une, la).