TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transept

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

transept nghĩa là cánh ngang.

Nghĩa của transept

Danh từ · giống đực

  1. Cánh ngang (nhà thờ).

Dạng từ của transept

Đi với mạo từ: un transept · le transept

Số nhiềutransepts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transept

Câu hỏi thường gặp

transept nghĩa là gì?

transept (danh từ) nghĩa là cánh ngang.

transept phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transept (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sɛpt/.

transept là giống đực hay giống cái?

transept là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.