transept
danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.sɛpt/ giọng máy của trình duyệt
transept nghĩa là cánh ngang.
Nghĩa của transept
Danh từ · giống đực
- Cánh ngang (nhà thờ).
Dạng từ của transept
Đi với mạo từ: un transept · le transept
| Số nhiều | transepts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transept
Câu hỏi thường gặp
transept nghĩa là gì?
transept (danh từ) nghĩa là cánh ngang.
transept phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transept (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.sɛpt/.
transept là giống đực hay giống cái?
transept là danh từ giống đực (dùng với un, le).