TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transe

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

transe nghĩa là mối lo sợ.

Nghĩa của transe

Danh từ · giống cái

  1. Văn học Mối lo sợ.
    • être dans les transeslo sợ
    • en transecó hồn nhập vào (người lên đồng), nhập hồn

Dạng từ của transe

Đi với mạo từ: une transe · la transe

Số nhiềutranses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apprehension, dread, fright, fear; entrancement, mesmerization

Câu hỏi thường gặp

transe nghĩa là gì?

transe (danh từ) nghĩa là mối lo sợ.

transe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transe (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s/.

transe là giống đực hay giống cái?

transe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.