transe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
transe nghĩa là mối lo sợ.
Nghĩa của transe
Danh từ · giống cái
- Văn học Mối lo sợ.
- être dans les transeslo sợ
- en transecó hồn nhập vào (người lên đồng), nhập hồn
Dạng từ của transe
Đi với mạo từ: une transe · la transe
| Số nhiều | transes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apprehension, dread, fright, fear; entrancement, mesmerization
Câu hỏi thường gặp
transe nghĩa là gì?
transe (danh từ) nghĩa là mối lo sợ.
transe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transe (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s/.
transe là giống đực hay giống cái?
transe là danh từ giống cái (dùng với une, la).