TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transducteur

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.dyk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

transducteur nghĩa là bộ chuyển đổi, bộ cảm biến.

Nghĩa của transducteur

Danh từ · giống đực

  1. Điện học Bộ chuyển đổi; bộ cảm biến.
    • Transducteur électro-acoustiquebộ chuyển đổi điện-âm thanh
    • Transducteur non réversiblebộ chuyển đổi một chiều
    • Transducteur séismiquebộ cảm biến địa chất

Dạng từ của transducteur

Đi với mạo từ: un transducteur · le transducteur

Số nhiềutransducteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transducer (device)

Câu hỏi thường gặp

transducteur nghĩa là gì?

transducteur (danh từ) nghĩa là bộ chuyển đổi, bộ cảm biến.

transducteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transducteur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.dyk.tœʁ/.

transducteur là giống đực hay giống cái?

transducteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.