transmission
/tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
transmission nghĩa là sự truyền, sự chuyển.
Nghĩa của transmission
Danh từ · giống cái
- Sự truyền.
- Transmission spectralesự truyền phổ
- Transmission des télémesuressự truyền số liệu viễn trắc
- Transmission du sonsự truyền âm
- Transmission du mouvementsự truyền chuyển động
- Transmission régulièresự truyền động đều đặn
- Transmission rigidesự truyền động cứng
- Sự chuyển.
- Transmission des pouvoirssự chuyển quyền hành
- Cơ khí, cơ học Sự truyền động, bộ phận truyền động, bộ truyền động.
- Số nhiều Quân chủng thông tin liên lạc.
Dạng từ của transmission
Đi với mạo từ: une transmission · la transmission
| Số nhiều | transmissions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transmission
Câu hỏi thường gặp
transmission nghĩa là gì?
transmission (danh từ) nghĩa là sự truyền, sự chuyển.
transmission phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transmission (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/.
transmission là giống đực hay giống cái?
transmission là danh từ giống cái (dùng với une, la).