TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transmission

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transmission nghĩa là sự truyền, sự chuyển.

Nghĩa của transmission

Danh từ · giống cái

  1. Sự truyền.
    • Transmission spectralesự truyền phổ
    • Transmission des télémesuressự truyền số liệu viễn trắc
    • Transmission du sonsự truyền âm
    • Transmission du mouvementsự truyền chuyển động
    • Transmission régulièresự truyền động đều đặn
    • Transmission rigidesự truyền động cứng
  2. Sự chuyển.
    • Transmission des pouvoirssự chuyển quyền hành
  3. Cơ khí, cơ học Sự truyền động, bộ phận truyền động, bộ truyền động.
  4. Số nhiều Quân chủng thông tin liên lạc.

Dạng từ của transmission

Đi với mạo từ: une transmission · la transmission

Số nhiềutransmissions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transmission

Câu hỏi thường gặp

transmission nghĩa là gì?

transmission (danh từ) nghĩa là sự truyền, sự chuyển.

transmission phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transmission (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.mi.sjɔ̃/.

transmission là giống đực hay giống cái?

transmission là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.