Nối tiếng Pháp là gì?
"nối" trong tiếng Pháp là connecter (ngoại động từ), joindre (ngoại động từ), réunir (ngoại động từ).
connecter Ngoại động từ
/kɔ(n).nɛk.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc, nối.
- C'est la première fois de ma vie que je me sens aussi connecté avec quelqu'un. Đây là lần đầu tiên trong đời tôi cảm thấy được kết nối với một ai đó đến như vậy.
- Tout est connecté. Mọi thứ đều được kết nối.
joindre Ngoại động từ
/ʒwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối.
- Joindre deux morceaux de bois nối hai mảnh gỗ
réunir Ngoại động từ
/ʁe.y.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, hợp.
- Réunir les deux bouts d'une corde nối hai đầu dây
brancher Ngoại động từ
/bʁɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắc, nối.
- Brancher une installation d'abonné sur le réseau de distribution nối nhà thuê bao điện với đường dây phân phối
unir Ngoại động từ
/y.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối.
- Ligne aérienne qui unit deux continents đường hàng không nối hai lục địa
joint Tính từ
/ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối.
- Pièces solidement jointes những mảnh nối chặt với nhau
conjoint Tính từ
/kɔ̃.ʒwɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, kết hợp, liên kết.
- Personnes conjointes (luật học, pháp lý) những người liên kết (vì quyền lợi chung)
enclencher Ngoại động từ
/ɑ̃.klɑ̃.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, khớp.
relier Ngoại động từ
/ʁə.lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nối, nối liền.
- Route qui relie deux villes đường nối liền hai thành phố
- Relier le présent au passé nối hiện tại với quá khứ
lier Ngoại động từ
/lje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đọc nối.
- Tout est lié. Mọi thứ đều được kết nối.
- Lier ses mots đọc nối chữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- raccorderNgoại động từ · Nối
- embrayerNgoại động từ · Nối, mắc
- anastomoserNgoại động từ · Nối
- connectifTính từ · (để) nối, (để) liên kết
- aboucherNgoại động từ · Nối (hai miệng ống)
- abouterNgoại động từ · Nối (hai đầu)
- unitifTính từ · Nối
- maintenir
- accoupler
- rattacherNgoại động từ · Nối, gắn
- couplerNgoại động từ · Mắc, nối
- adjacent
- réunionDanh từ · Sự nối; sự hợp
- liaisonDanh từ · Sự nối; mối liên hệ; liên kết
- connexionDanh từ · Sự mắc, sự nối
- embrayageDanh từ · Sự nối, sự mắc
- jonctionDanh từ · Sự nối, sự hợp lại, sự gặp nhau
- soudureDanh từ · Sự gắn, sự nối, sự hợp lại
- branchementDanh từ · Sự mắc, sự nối
- couplageDanh từ · Sự mắc, sự nối
Câu hỏi thường gặp
Nối tiếng Pháp là gì?
"nối" trong tiếng Pháp là connecter (ngoại động từ), joindre (ngoại động từ), réunir (ngoại động từ).