couplage
danh từ giống đực (m)
/ku.plaʒ/ giọng máy của trình duyệt
couplage nghĩa là sự lắp, sự mắc, sự nối.
Nghĩa của couplage
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự lắp.
- Điện học Sự mắc, sự nối.
Dạng từ của couplage
Đi với mạo từ: un couplage · le couplage
| Số nhiều | couplages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coupling
Câu hỏi thường gặp
couplage nghĩa là gì?
couplage (danh từ) nghĩa là sự lắp, sự mắc, sự nối.
couplage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couplage (giọng Pháp chuẩn): /ku.plaʒ/.
couplage là giống đực hay giống cái?
couplage là danh từ giống đực (dùng với un, le).