TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couplage

danh từ giống đực (m)
/ku.plaʒ/ giọng máy của trình duyệt

couplage nghĩa là sự lắp, sự mắc, sự nối.

Nghĩa của couplage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự lắp.
  2. Điện học Sự mắc, sự nối.

Dạng từ của couplage

Đi với mạo từ: un couplage · le couplage

Số nhiềucouplages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coupling

Câu hỏi thường gặp

couplage nghĩa là gì?

couplage (danh từ) nghĩa là sự lắp, sự mắc, sự nối.

couplage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couplage (giọng Pháp chuẩn): /ku.plaʒ/.

couplage là giống đực hay giống cái?

couplage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.