couple
couple nghĩa là cặp, đôi.
Nghĩa của couple
Danh từ
- Cặp, đôi (vợ chồng, tình nhân: un jeune couple — một cặp vợ chồng trẻ) (biên soạn)
Dạng từ của couple
| Số nhiều | couples |
Họ từ của couple
Câu ví dụ với couple
- Le couple décida d'adopter un orphelin. Cặp vợ chồng quyết định nhận một đứa con nuôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1366948
- Le couple dépensa beaucoup d'argent pour ses meubles. Cặp đôi đã trả rất nhiều tiền cho đồ nội thất của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #763929
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ two partners in a romantic or sexual relationship; a force couple; a pure moment; an ordered pair
- Danh từ an accessory used to tightly attach two animals next to each other by the neck; a pair of something; a couple of something, not to be mistaken as a few
Câu hỏi thường gặp
couple nghĩa là gì?
couple (danh từ) nghĩa là cặp, đôi.
couple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couple (giọng Pháp chuẩn): /kupl/.