TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couperosé

/ku.pʁo.ze/ giọng máy của trình duyệt

couperosé nghĩa là đỏ mọng từng mảng.

Nghĩa của couperosé

Tính từ

  1. Y học Bị bệnh sùi đỏ mặt.
  2. Đỏ mọng từng mảng (mặt).

Dạng từ của couperosé

Số nhiềucouperosés
Giống cáicouperosée
Giống cái số nhiềucouperosées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blotchy

Câu hỏi thường gặp

couperosé nghĩa là gì?

couperosé (tính từ) nghĩa là đỏ mọng từng mảng.

couperosé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couperosé (giọng Pháp chuẩn): /ku.pʁo.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.