TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couperose

danh từ giống cái (f)
/ku.pʁoz/ giọng máy của trình duyệt

couperose nghĩa là bệnh sùi đỏ mặt.

Nghĩa của couperose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh sùi đỏ mặt.
  2. Hóa học, từ cũ nghĩa cũ Sunfat.
    • Couperose bleueđồng sunfat
    • Couperose blanchekẽm sunfat
    • Couperose vertesắt sunfat

Dạng từ của couperose

Đi với mạo từ: une couperose · la couperose

Số nhiềucouperoses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couperose

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sulfate (salt of sulfuric acid); rosacea (chronic condition)

Câu hỏi thường gặp

couperose nghĩa là gì?

couperose (danh từ) nghĩa là bệnh sùi đỏ mặt.

couperose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couperose (giọng Pháp chuẩn): /ku.pʁoz/.

couperose là giống đực hay giống cái?

couperose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.