TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couperet

danh từ giống đực (m)
/ku.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

couperet nghĩa là dao thái thịt, dao máy chém.

Nghĩa của couperet

Danh từ · giống đực

  1. Dao thái thịt.
  2. Dao máy chém.
    • se mettre la tête sous le couperethành động dại dột

Dạng từ của couperet

Đi với mạo từ: un couperet · le couperet

Số nhiềucouperets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cleaver, butchers' knife; (figurative) axe; knockout (match)

Câu hỏi thường gặp

couperet nghĩa là gì?

couperet (danh từ) nghĩa là dao thái thịt, dao máy chém.

couperet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couperet (giọng Pháp chuẩn): /ku.pʁɛ/.

couperet là giống đực hay giống cái?

couperet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.