couperet
danh từ giống đực (m)
/ku.pʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
couperet nghĩa là dao thái thịt, dao máy chém.
Nghĩa của couperet
Danh từ · giống đực
- Dao thái thịt.
- Dao máy chém.
- se mettre la tête sous le couperethành động dại dột
Dạng từ của couperet
Đi với mạo từ: un couperet · le couperet
| Số nhiều | couperets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cleaver, butchers' knife; (figurative) axe; knockout (match)
Câu hỏi thường gặp
couperet nghĩa là gì?
couperet (danh từ) nghĩa là dao thái thịt, dao máy chém.
couperet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couperet (giọng Pháp chuẩn): /ku.pʁɛ/.
couperet là giống đực hay giống cái?
couperet là danh từ giống đực (dùng với un, le).