TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adjacent

/a.dʒa.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

adjacent nghĩa là kề, sát bên cạnh.

Nghĩa của adjacent

Tính từ

  1. Kề, sát bên cạnh.
    • Terrain adjacent à un boismiếng đất bên cạnh một khu rừng
    • Terres adjacentesđất kề nhau
    • Angles adjacents(toán học) góc kề

Dạng từ của adjacent

Số nhiềuadjacents
Giống cáiadjacente /ad.ʒa.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuadjacentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adjacent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ adjacent

Câu hỏi thường gặp

adjacent nghĩa là gì?

adjacent (tính từ) nghĩa là kề, sát bên cạnh.

adjacent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adjacent (giọng Pháp chuẩn): /a.dʒa.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.