TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adiré

giọng máy của trình duyệt

adiré nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) thất lạc.

Nghĩa của adiré

Tính từ

  1. Luật học, pháp lý Từ cũ nghĩa cũ) thất lạc.
    • Dossier adiréhồ sơ thất lạc

Câu hỏi thường gặp

adiré nghĩa là gì?

adiré (tính từ) nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) thất lạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.