TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrayage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

embrayage nghĩa là sự nối, sự mắc, bộ nối, bộ ly hợp.

Nghĩa của embrayage

Danh từ · giống đực

  1. Cơ học Sự nối, sự mắc.
  2. Cơ học Bộ nối, bộ ly hợp.

Dạng từ của embrayage

Đi với mạo từ: un embrayage · l'embrayage

Số nhiềuembrayages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrayage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clutch; clutch pedal

Câu hỏi thường gặp

embrayage nghĩa là gì?

embrayage (danh từ) nghĩa là sự nối, sự mắc, bộ nối, bộ ly hợp.

embrayage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrayage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɛ.jaʒ/.

embrayage là giống đực hay giống cái?

embrayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.