embrayage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bʁɛ.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt
embrayage nghĩa là sự nối, sự mắc, bộ nối, bộ ly hợp.
Nghĩa của embrayage
Danh từ · giống đực
- Cơ học Sự nối, sự mắc.
- Cơ học Bộ nối, bộ ly hợp.
Dạng từ của embrayage
Đi với mạo từ: un embrayage · l'embrayage
| Số nhiều | embrayages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrayage
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clutch; clutch pedal
Câu hỏi thường gặp
embrayage nghĩa là gì?
embrayage (danh từ) nghĩa là sự nối, sự mắc, bộ nối, bộ ly hợp.
embrayage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embrayage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁɛ.jaʒ/.
embrayage là giống đực hay giống cái?
embrayage là danh từ giống đực (dùng với un, le).