TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embrasure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bʁa.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

embrasure nghĩa là lỗ cửa, khuôn cửa, lỗ châu mai.

Nghĩa của embrasure

Danh từ · giống cái

  1. Xây dựng Lỗ cửa; khuôn cửa.
  2. Lỗ châu mai.

Dạng từ của embrasure

Đi với mạo từ: une embrasure · l'embrasure

Số nhiềuembrasures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrasure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embrasure

Câu hỏi thường gặp

embrasure nghĩa là gì?

embrasure (danh từ) nghĩa là lỗ cửa, khuôn cửa, lỗ châu mai.

embrasure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrasure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bʁa.zyʁ/.

embrasure là giống đực hay giống cái?

embrasure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.