Đặt tiếng Pháp là gì?
"đặt" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), poser (ngoại động từ), placer (ngoại động từ).
mettre Ngoại động từ
/mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bỏ vào, cho vào, tra vào.
- Marie mit le panier sur la table. Maria đặt cái giỏ trên bàn.
- Mettre un livre sur la table để quyển sách trên bàn
poser Ngoại động từ
/po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để.
- Demain, il va se poser sur la lune. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng
- Posez-la sur la table. Hãy đặt nó lên bàn.
placer Ngoại động từ
/pla.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, để, bố trí.
- Il plaça le livre sur l'étagère. Cậu ta đặt cuốn sách lên giá.
- Je peux placer la paume des mains sur le sol sans plier les genoux. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối
installer Ngoại động từ
/ɛ̃s.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện.
- J'ai installé un système d'exploitation sur mon ordinateur. Tôi đã cài đặt một hệ điều hành lên máy tính của tôi.
- Installer un moteur đặt một động cơ
déposer Ngoại động từ
/de.po.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt xuống, đặt.
- Déposer un fardeau đặt một đồ mang nặng xuống
- Déposer un baiser sur le front d'un enfant đặt một cái hôn lên trán em bé
établir Ngoại động từ
/e.ta.bliʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt, lập, thiết lập.
- établir une voie ferrée đặt một đường sắt
- établir une usine lập một nhà máy
caser Ngoại động từ
/ka.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xếp, đặt.
- Caser des papiers xếp giấy má
ranger Ngoại động từ
/ʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt; kéo.
- Ranger quelqu'un sous ses ordres đặt ai dưới quyền sai bảo của mình
- Ranger quelqu'un de son côté kéo ai về phe mình
commander Ngoại động từ
/kɔ.mɑ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đặt làm, đặt mua.
- J'ai commandé le livre depuis l'Angleterre. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.
- J'ai commandé le livre en Angleterre. Tôi đặt quyển sách đó từ nước Anh.
ordonner Ngoại động từ
/ɔʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sắp xếp, sắp đặt.
- Ordonner sa maison sắp xếp nhà cửa
- ordonner un festin sắp đặt bữa tiệc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- nicherNgoại động từ · Để, đặt
- porterNgoại động từ · Đem, chuyển, đưa, đặt
- jeterNgoại động từ · Đặt, bắc bỏ
- reposerNội động từ · Để, đặt
- construireNgoại động từ · Đặt (câu)
- collerNgoại động từ · Để, đặt
- fixerNgoại động từ · Đặt, lập; định cư
- dresserNgoại động từ · Đặt, sắp đặt
- fourrerNgoại động từ · Đê, đặt
- réservation
- ponterNgoại động từ · (đánh cờ) đặt (tiền)
- miseDanh từ · Sự đặt, sự để, sự bỏ vào, sự cho vào
- commandeDanh từ · Sự đặt làm, sự đặt mua; hàng đặt
- poseDanh từ · Sự đặt
- dépôtDanh từ · Sự đặt xuống, sự đặt
- installationDanh từ · Sự đặt, sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bày biện, cách bày biện
- applicationDanh từ · Sự gắn vào, sự áp vào, sự bôi vào, sự đặt
- poseurDanh từ · Người đặt, người đóng
Câu hỏi thường gặp
Đặt tiếng Pháp là gì?
"đặt" trong tiếng Pháp là mettre (ngoại động từ), poser (ngoại động từ), placer (ngoại động từ).